Tạo Slug

Biến văn bản bất kỳ thành slug URL-safe. Xử lý dấu tiếng Việt, ß tiếng Đức, dấu tiếng Pháp, emoji.

text-regex

Slugify

Output

Runs entirely in your browser. Your input never leaves your device.

What next?

How it works

Slug là gì

Slug là phần URL người-đọc-được, an toàn URL — /blog/my-post-title có slug my-post-title. Nó định danh resource và góp phần SEO (Google đọc từ trong slug). Phải ASCII-safe, lowercase theo convention, và dùng separator browser không phá (- thắng).

Biến đổi từ text bất kỳ thành slug qua ba bước:

  1. Transliterate ký tự non-ASCII thành tương đương ASCII (cafécafe, Tiếng Việttieng-viet, Schöner Tagschoner-tag).
  2. Normalize whitespace và dấu câu thành separator bạn chọn.
  3. Lowercase (gần như universal — search engine fold case URL).

Tool này xử lý cả ba. Chọn đúng locale cho text input để transliteration dùng đúng quy tắc — ư Vietnamese là u, không phải w; ü Đức là ue truyền thống nhưng u thông dụng hơn trong URL hiện đại.

Vì sao hyphen thay vì underscore

Google index hyphen là word separator (my-blog-post = ba từ) nhưng underscore là joiner (my_blog_post = một từ). Cho SEO, luôn dùng hyphen trong URL slug. Underscore ổn cho tên file hoặc identifier, không phải URL.

Dấu: strip hay transliterate

Hai trường phái:

  • Strip: Cafécaf. Mất é hoàn toàn. Sai — bỏ chữ cái.
  • Transliterate: Cafécafe. Giữ chữ cái, bỏ dấu. Đúng.

Tool này transliterate. Cho tiếng Việt, map locale-specific biến đd (library slugify chuẩn xử lý phần còn lại của dấu tiếng Việt qua NFD normalization).

Độ dài và SEO

Hầu hết hướng dẫn SEO rơi vào 3–5 từ cho slug (~30–60 ký tự). Slug dài không bị penalize nhưng xấu hơn khi share. Đừng pad bằng stop word ("the", "a", "an") — chúng tăng độ dài không thêm nghĩa.

Use case

  • Tạo URL path cho content CMS
  • Build tên file từ title người đọc
  • Tạo ID thân thiện từ input bất kỳ
  • Bulk-generate slug cho batch import (dùng tab Bulk)

Quyền riêng tư

Mọi xử lý trong browser qua slugify. Không request mạng.

Liên quan

  • Text Case Converter — đổi lowercase trước khi slugify, hoặc đảo thứ tự.
  • URL Encoder — cho query parameter và compose URL đầy đủ.

FAQ

Hyphen hay underscore?

Hyphen. Google index hyphen là word separator và underscore là joiner — cho SEO bạn hầu như luôn muốn tách từ.

Slug có nên giữ dấu?

Tech-wise có (/café), SEO-wise không (/cafe) — hầu hết khán giả tiếng Anh và browser non-Latin sẽ thấy %C3%A9 encode thay vì é. Strip dấu cho portability.

Slug dài tối đa bao nhiêu?

Không có giới hạn cứng, nhưng ~60 ký tự là trần thực tiễn cho SEO (Google cắt display SERP sau ~50–60). Giữ 3–5 từ có nghĩa.

Transliteration tiếng Việt ở đây work thế nào?

Library underlying transliterate dấu tiếng Việt chuẩn qua NFD normalization (ếe, ưu). Chúng tôi thêm map nhỏ cho case đặc biệt (đd) mà NFD không xử lý mặc định.

Slug cho script non-Latin (Trung, Nhật, Ả Rập)?

Transliteration Pinyin/romaji có thể nhưng không enable mặc định ở đây. Cho Trung: dùng library pinyin trước khi slugify. Cho Nhật: convert romaji. Cho Ả Rập: transliteration tranh cãi — nhiều site chỉ giữ ký tự gốc URL-encoded.